宏麗精華 hóng lì jīng huá · hoành lệ tinh hoa Hán Việt: hoành lệ tinh hoa · Pinyin: hóng lì jīng huá Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 麗 (lệ) + 精 (tinh) + 華 (hoa)Pinyinhóng lì jīng huáHán Việthoành lệ tinh hoaCấu tạo宏 + 麗 + 精 + 華 · hoành + lệ + tinh + hoa nghĩa thành phần: hoành + lệ + tinh + hoa