宓戏 mật hí Hán Việt: mật hí Tổng quan Cấu tạo: 宓 (mật) + 戏 (hí)Hán Việtmật híCấu tạo宓 + 戏 · mật + hí nghĩa thành phần: mật + hí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代一位皇帝。參見「伏羲」條。漢.王充《論衡.自紀》:「沒華虛之交,存敦厖之朴,撥流失之風,反宓戲之俗。」