宕丽 dàng lì·đãng lệ Hán Việt: đãng lệ · Pinyin: dàng lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.流动而明丽。 Cấu tạo: 宕 (đãng) + 麗 (lệ)Pinyindàng lìHán Việtđãng lệCấu tạo宕 + 麗 · đãng + lệ nghĩa thành phần: đãng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.流动而明丽。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致