宕麗 dàng lì · đãng lệ Hán Việt: đãng lệ · Pinyin: dàng lì Tổng quan Cấu tạo: 宕 (đãng) + 麗 (lệ)Pinyindàng lìHán Việtđãng lệCấu tạo宕 + 麗 · đãng + lệ nghĩa thành phần: đãng + lệ