宗傳 zōng chuán · tông truyện Hán Việt: tông truyện · Pinyin: zōng chuán Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 傳 (truyện)Pinyinzōng chuánHán Việttông truyệnCấu tạo宗 + 傳 · tông + truyện nghĩa thành phần: tông + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嫡传。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嫡传。