宗社黨 zōng shè dǎng · tông xã đảng Hán Việt: tông xã đảng · Pinyin: zōng shè dǎng Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 社 (xã) + 黨 (đảng)Pinyinzōng shè dǎngHán Việttông xã đảngCấu tạo宗 + 社 + 黨 · tông + xã + đảng nghĩa thành phần: tông + xã + đảng