宗穀岬 zōng gǔ jiǎ · tông cốc giáp Hán Việt: tông cốc giáp · Pinyin: zōng gǔ jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 穀 (cốc) + 岬 (giáp)Pinyinzōng gǔ jiǎHán Việttông cốc giápCấu tạo宗 + 穀 + 岬 · tông + cốc + giáp nghĩa thành phần: tông + cốc + giáp