宗風 tông phong Hán Việt: tông phong Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 風 (phong)Hán Việttông phongCấu tạo宗 + 風 · tông + phong nghĩa thành phần: tông + phong Nghĩa EngCihui 宗風 ōngfēng n. <Budd.> unique style of a sect