官倉 quan thương Hán Việt: quan thương Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 倉 (thương)Hán Việtquan thươngCấu tạo官 + 倉 · quan + thương nghĩa thành phần: quan + thương Nghĩa EngCihui 官倉 guāncāng n. government storehouse M:ge/⁴zuò