官聲 quan thanh Hán Việt: quan thanh Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 聲 (thanh)Hán Việtquan thanhCấu tạo官 + 聲 · quan + thanh nghĩa thành phần: quan + thanh Nghĩa EngCihui 官聲 uānshēng n. reputation of an official