官學

guān xué quan học

Hán Việt: quan học · Pinyin: guān xué

Tổng quan

trường học hoặc cơ quan học thuật (cũ)

Cấu tạo: (quan) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường học hoặc cơ quan học thuật (cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時由政府設立,教育官吏子弟的學校。如清朝設有八旗官學。

Eng

  • CC-CEDICT school or academic institution (old)
  • Cihui school or academic institution (old)

ja

  • JMdict government school