官聲 quan thanh Hán Việt: quan thanh Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 聲 (thanh)Hán Việtquan thanhCấu tạo官 + 聲 · quan + thanh nghĩa thành phần: quan + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官吏的聲名。《老殘遊記》第五回:「這個玉賢真正是死有餘辜的人,怎樣省城官聲好到那步田地?」EngCihui 官聲 uānshēng n. reputation of an official