官选
quan tuyển
Hán Việt: quan tuyển
Tổng quan
o triều đình lựa chọn. quan tuyển quan tuyển ☆Do triều đình lựa chọn.
Nghĩa
Việt
- Cihui o triều đình lựa chọn. quan tuyển quan tuyển ☆Do triều đình lựa chọn.
ja
- JMdict government-appointed