定估

dìng gū định cổ

Hán Việt: định cổ · Pinyin: dìng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物品的定价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指物品的定价。