定編
định biên
Hán Việt: định biên · Pinyin: dìng biān
Tổng quan
biên chế cố định xác định biên chế。確定編製。
Nghĩa
Việt
- Cihui biên chế cố định xác định biên chế。確定編製。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 确定编制。
Eng
- CC-CEDICT fixed allocation
- Cihui fixed allocation