定鏡 dìng jìng · định kính Hán Việt: định kính · Pinyin: dìng jìng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 鏡 (kính)Pinyindìng jìngHán Việtđịnh kínhCấu tạo定 + 鏡 · định + kính nghĩa thành phần: định + kính