宛丽 wǎn lì·uyển lệ Hán Việt: uyển lệ · Pinyin: wǎn lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.婉转清丽。 Cấu tạo: 宛 (uyển) + 麗 (lệ)Pinyinwǎn lìHán Việtuyển lệCấu tạo宛 + 麗 · uyển + lệ nghĩa thành phần: uyển + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.婉转清丽。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致