宛潬 wǎn shàn Pinyin: wǎn shàn Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 潬Pinyinwǎn shànCấu tạo宛 + 潬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"宛亶"。亦作"宛澶"; 回旋盘曲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宛亶"。亦作"宛澶"。 2.回旋盘曲。