宛馮 wǎn féng · uyển phùng Hán Việt: uyển phùng · Pinyin: wǎn féng Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 馮 (phùng)Pinyinwǎn féngHán Việtuyển phùngCấu tạo宛 + 馮 · uyển + phùng nghĩa thành phần: uyển + phùng