宝国 bảo quốc Hán Việt: bảo quốc Tổng quan bảo quốc (雜名)極樂淨土之異名。☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 国 (quốc)Hán Việtbảo quốcCấu tạo宝 + 国 · bảo + quốc nghĩa thành phần: bảo + quốc Nghĩa ViệtCihui bảo quốc (雜名)極樂淨土之異名。☸