寶肆 bǎo sì · bảo tứ Hán Việt: bảo tứ · Pinyin: bǎo sì Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 肆 (tứ)Pinyinbǎo sìHán Việtbảo tứCấu tạo寶 + 肆 · bảo + tứ nghĩa thành phần: bảo + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珠宝店。Tân Hoa Tự Điển 1.珠宝店。