寶鉉 bǎo xuàn · bảo huyễn Hán Việt: bảo huyễn · Pinyin: bǎo xuàn Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 鉉 (huyễn)Pinyinbǎo xuànHán Việtbảo huyễnCấu tạo寶 + 鉉 · bảo + huyễn nghĩa thành phần: bảo + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋干宝和宋徐铉的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋干宝和宋徐铉的并称。