實學

shí xué thật học

Hán Việt: thật học · Pinyin: shí xué

Tổng quan

thực học: học vấn thực tế

Cấu tạo: (thật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực học: học vấn thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踏实而有根底的学问:真才~|此人徒有虚名,未必真有~。

Eng

  • Cihui 實學 shíxué n. real learning; sound scholarship