实际上工资的增长

shí jì shàng gōng zī de zēng chángthật tế thượng công tư đích tăng trường

Hán Việt: thật tế thượng công tư đích tăng trường · Pinyin: shí jì shàng gōng zī de zēng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 上 (thượng) + 工 (công) + 資 (tư) + 的 (đích) + 增 (tăng) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng lương thực tế

Đức

  • Handedict Reallohnsteigerung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

增長因 <cm> · 增長天 <cm> · 增長 <cm> · 增長天王 <cm> · 实际到位的外资 · 實際 <cm>