實際到位的外資
thật tế đáo vị đích ngoại tư
Hán Việt: thật tế đáo vị đích ngoại tư · Pinyin: shí jì dào wèi de wài zī
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 到 (đáo) + 位 (vị) + 的 (đích) + 外 (ngoại) + 資 (tư)
Hán Việt: thật tế đáo vị đích ngoại tư · Pinyin: shí jì dào wèi de wài zī
Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 到 (đáo) + 位 (vị) + 的 (đích) + 外 (ngoại) + 資 (tư)