实际到位的外资

shí jì dào wèi de wài zīthật tế đáo vị đích ngoại tư

Hán Việt: thật tế đáo vị đích ngoại tư · Pinyin: shí jì dào wèi de wài zī

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 到 (đáo) + 位 (vị) + 的 (đích) + 外 (ngoại) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vốn đầu tư thực tế

Đức

  • Handedict tatsächlich eingesetztes Auslandskapital (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

實際 <cm> · 实际上工资的增长 · 实际关税税率 · 实际利用外资 · 实际矿物分析