審聲

shěn shēng thẩm thanh

Hán Việt: thẩm thanh · Pinyin: shěn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指辨别宫。商﹑角﹑征﹑羽五声; 辨别金鼓之声; 通晓声韵﹑格律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指辨别宫。商﹑角﹑征﹑羽五声。 2.辨别金鼓之声。 3.通晓声韵﹑格律。