審擇 shěn zé · thẩm trạch Hán Việt: thẩm trạch · Pinyin: shěn zé Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 擇 (trạch)Pinyinshěn zéHán Việtthẩm trạchCấu tạo審 + 擇 · thẩm + trạch nghĩa thành phần: thẩm + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察选择。Tân Hoa Tự Điển 1.审察选择。