審編 shěn biān · thẩm biên Hán Việt: thẩm biên · Pinyin: shěn biān Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 編 (biên)Pinyinshěn biānHán Việtthẩm biênCấu tạo審 + 編 · thẩm + biên nghĩa thành phần: thẩm + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓审核在编制的人丁赋役等。Tân Hoa Tự Điển 1.谓审核在编制的人丁赋役等。