審飾 shěn shì · thẩm sức Hán Việt: thẩm sức · Pinyin: shěn shì Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 飾 (sức)Pinyinshěn shìHán Việtthẩm sứcCấu tạo審 + 飾 · thẩm + sức nghĩa thành phần: thẩm + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注重修饰。Tân Hoa Tự Điển 1.注重修饰。