客傳 kè chuán · khách truyện Hán Việt: khách truyện · Pinyin: kè chuán Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 傳 (truyện)Pinyinkè chuánHán Việtkhách truyệnCấu tạo客 + 傳 · khách + truyện nghĩa thành phần: khách + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹传舍,旅舍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹传舍,旅舍。