客僧
khách tăng
Hán Việt: khách tăng · Pinyin: kè sēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游方僧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游方僧。
ja
- JMdict priest traveling as part of his training (travelling)
Hán Việt: khách tăng · Pinyin: kè sēng