客屨

kè jù khách lũ

Hán Việt: khách lũ · Pinyin: kè jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅人的鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅人的鞋。