客牀 kè chuáng · khách sàng Hán Việt: khách sàng · Pinyin: kè chuáng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 牀 (sàng)Pinyinkè chuángHán Việtkhách sàngCấu tạo客 + 牀 · khách + sàng nghĩa thành phần: khách + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"客床"。