客輪
khách luân
Hán Việt: khách luân · Pinyin: kè lún
Tổng quan
tàu chở khách tàu thuỷ chở khách。載運旅客的輪船。
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu chở khách tàu thuỷ chở khách。載運旅客的輪船。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 運送旅客的輪船。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 载运旅客的轮船。
Eng
- CC-CEDICT passenger ship
- Cihui passenger ship