客郵 kè yóu · khách bưu Hán Việt: khách bưu · Pinyin: kè yóu Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 郵 (bưu)Pinyinkè yóuHán Việtkhách bưuCấu tạo客 + 郵 · khách + bưu nghĩa thành phần: khách + bưu