宣醫

xuān yī tuyên y

Hán Việt: tuyên y · Pinyin: xuān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝宣旨派遣的医生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝宣旨派遣的医生。