宣盤

xuān pán tuyên bàn

Hán Việt: tuyên bàn · Pinyin: xuān pán

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代宣德间官窑所产瓷盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代宣德间官窑所产瓷盘。