宣醫 xuān yī · tuyên y Hán Việt: tuyên y · Pinyin: xuān yī Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 醫 (y)Pinyinxuān yīHán Việttuyên yCấu tạo宣 + 醫 · tuyên + y nghĩa thành phần: tuyên + y