宣鉴 tuyên giám Hán Việt: tuyên giám Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 鉴 (giám)Hán Việttuyên giámCấu tạo宣 + 鉴 · tuyên + giám nghĩa thành phần: tuyên + giám