宣風 xuān fēng · tuyên phong Hán Việt: tuyên phong · Pinyin: xuān fēng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 風 (phong)Pinyinxuān fēngHán Việttuyên phongCấu tạo宣 + 風 · tuyên + phong nghĩa thành phần: tuyên + phong