室學 shì xué · thất học Hán Việt: thất học · Pinyin: shì xué Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 學 (học)Pinyinshì xuéHán Việtthất họcCấu tạo室 + 學 · thất + học nghĩa thành phần: thất + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在家中向人请教和学习。有别于正式从师求学。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在家中向人请教和学习。有别于正式从师求学。