宦貺 huàn kuàng · hoạn huống Hán Việt: hoạn huống · Pinyin: huàn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 宦 (hoạn) + 貺 (huống)Pinyinhuàn kuàngHán Việthoạn huốngCấu tạo宦 + 貺 · hoạn + huống nghĩa thành phần: hoạn + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指做官时所受的馈赠。Tân Hoa Tự Điển 1.指做官时所受的馈赠。