憲學 xiàn xué · hiến học Hán Việt: hiến học · Pinyin: xiàn xué Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 學 (học)Pinyinxiàn xuéHán Việthiến họcCấu tạo憲 + 學 · hiến + học nghĩa thành phần: hiến + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历算之学。Tân Hoa Tự Điển 1.历算之学。