宪定

hiến định

Hán Việt: hiến định

Tổng quan

o Hiến pháp đặt ra không thay đổi được. hiến định hiến định ☆Do Hiến pháp đặt ra không thay đổi được.

Cấu tạo: (hiến) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o Hiến pháp đặt ra không thay đổi được. hiến định hiến định ☆Do Hiến pháp đặt ra không thay đổi được.