憲言

xiàn yán hiến ngôn

Hán Việt: hiến ngôn · Pinyin: xiàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 格言; 合乎礼法之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.格言。 2.合乎礼法之言。