憲車 xiàn chē · hiến xa Hán Việt: hiến xa · Pinyin: xiàn chē Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 車 (xa)Pinyinxiàn chēHán Việthiến xaCấu tạo憲 + 車 · hiến + xa nghĩa thành phần: hiến + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宪驾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宪驾。