宫乐 cung nhạc Hán Việt: cung nhạc Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 乐 (nhạc)Hán Việtcung nhạcCấu tạo宫 + 乐 · cung + nhạc nghĩa thành phần: cung + nhạc