宫殿大桥

gōng diàn dà qiáocung điện đại kiều

Hán Việt: cung điện đại kiều · Pinyin: gōng diàn dà qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: 宮 (cung) + 殿 (điện) + 大 (đại) + 橋 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu cung điện

Đức

  • Handedict Schlossbrücke

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫殿式 · 宫殿式建筑