宫殿式

cung điện thức

Hán Việt: cung điện thức

Tổng quan

Cấu tạo: 宮 (cung) + 殿 (điện) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tráng lệ
  • Biên soạn palatial

Eng

  • Cihui 宮殿式 ōngdiànshì attr. palatial

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫殿 · 宮殿 · 宫殿式建筑 · 宫殿大桥