宫嫔 cung tần Hán Việt: cung tần Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 嫔 (tần)Hán Việtcung tầnCấu tạo宫 + 嫔 · cung + tần nghĩa thành phần: cung + tần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮女。唐.顧況〈宮詞〉詩:「玉樓天半起笙歌,風送宮嬪笑語和。」《三國演義》第一三回:「郭汜領兵入宮,盡搶擄宮嬪采女入營。」